飢溺 jī nì · cơ nịch Hán Việt: cơ nịch · Pinyin: jī nì Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 溺 (nịch)Pinyinjī nìHán Việtcơ nịchCấu tạo飢 + 溺 · cơ + nịch nghĩa thành phần: cơ + nịch Nghĩa EngCihui 飢溺 īnì* n. extreme hunger; famine