飢窮 jī qióng · cơ cùng Hán Việt: cơ cùng · Pinyin: jī qióng Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 窮 (cùng)Pinyinjī qióngHán Việtcơ cùngCấu tạo飢 + 窮 · cơ + cùng nghĩa thành phần: cơ + cùng Nghĩa ViệtCihui ghèo đói. cơ cùng cơ cùng ☆Nghèo đói.