飢謹 cơ cẩn Hán Việt: cơ cẩn Tổng quan mất mùa: đói kém Cấu tạo: 飢 (cơ) + 謹 (cẩn)Hán Việtcơ cẩnCấu tạo飢 + 謹 · cơ + cẩn nghĩa thành phần: cơ + cẩn Nghĩa ViệtCihui mất mùa; đói kém。莊稼收成不好或沒有收成。Cihui mất mùa: đói kém