飢附 jī fù · cơ phụ Hán Việt: cơ phụ · Pinyin: jī fù Tổng quan Cấu tạo: 飢 (cơ) + 附 (phụ)Pinyinjī fùHán Việtcơ phụCấu tạo飢 + 附 · cơ + phụ nghĩa thành phần: cơ + phụ