飣盤 dìng pán · đính bàn Hán Việt: đính bàn · Pinyin: dìng pán Tổng quan Cấu tạo: 飣 (đính) + 盤 (bàn)Pinyindìng pánHán Việtđính bànCấu tạo飣 + 盤 · đính + bàn nghĩa thành phần: đính + bàn