飧饔

sūn yōng sôn ung

Hán Việt: sôn ung · Pinyin: sūn yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (sôn) + (ung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飱饔"; 古时招待宾客的两种礼宴; 晩餐和早餐。引申为吃饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飱饔"。 2.古时招待宾客的两种礼宴。 3.晩餐和早餐。引申为吃饭。