飫宴 yù yàn·ứ yến Hán Việt: ứ yến · Pinyin: yù yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宴饮。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 宴飲。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵傳》:「遵知飲酒飫宴有節,禮不入寡婦之門。」 Cấu tạo: 飫 (ứ) + 宴 (yến)Pinyinyù yànHán Việtứ yếnCấu tạo飫 + 宴 · ứ + yến nghĩa thành phần: ứ + yến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宴飲。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵傳》:「遵知飲酒飫宴有節,禮不入寡婦之門。」 Từ liên quan Gần nghĩa宴樂 · 宴休 · 宴會 · 宴喜 · 宴坐 · 宴安 · 宴客 · 宴室