飫宴

yù yàn ứ yến

Hán Việt: ứ yến · Pinyin: yù yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n tiệc. ứ yến ứ yến ☆Ăn tiệc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宴飲。《漢書.卷九二.游俠傳.陳遵傳》:「遵知飲酒飫宴有節,禮不入寡婦之門。」