飯勺
phạn chước
Hán Việt: phạn chước · Pinyin: fàn sháo
Tổng quan
muôi xới cơm
Nghĩa
Việt
- Cihui muôi xới cơm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛飯時所用的勺子。
Eng
- CC-CEDICT rice paddle
- Cihui rice paddle
Hán Việt: phạn chước · Pinyin: fàn sháo
muôi xới cơm