飯口 fàn kǒu·phạn khẩu Hán Việt: phạn khẩu · Pinyin: fàn kǒu Tổng quan giờ ăn cơm 新华 · Tân Hoa Đại lục (~儿); 吃饭的当口儿:一到~,饭馆里顾客络绎不绝。 Cấu tạo: 飯 (phạn) + 口 (khẩu)Pinyinfàn kǒuHán Việtphạn khẩuCấu tạo飯 + 口 · phạn + khẩu nghĩa thành phần: phạn + khẩu Nghĩa ViệtCihui 一到飯口時間,飯館里顧客絡繹不絕。 Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占