飯單

phạn đan

Hán Việt: phạn đan

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飯單 àndān* n. 1. table hand-towel <topo.> 2. menu; bill of fare M:zhāng 3. apron 4. bib