飯局

fàn jú phạn cục

Hán Việt: phạn cục · Pinyin: fàn jú

Tổng quan

tiệc tối | tiệc chiêu đãi bữa tiệc; bữa ăn; tiệc。指宴請; 應酬; 宴會;聚餐。

Cấu tạo: (phạn) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiệc tối | tiệc chiêu đãi bữa tiệc; bữa ăn; tiệc。指宴請; 應酬; 宴會;聚餐。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宴會、聚餐。如:「我今晚有個飯局。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宴会或宴请活动:我中午有~,不回来吃饭了。

Eng

  • CC-CEDICT dinner party|banquet
  • Cihui dinner party; banquet