飯時

phạn thì

Hán Việt: phạn thì

Tổng quan

giờ cơm

Cấu tạo: (phạn) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ cơm。指吃早飯、午飯或晚飯的時候。
  • Cihui giờ cơm

Eng

  • Cihui 飯時 ànshí n. <topo.> (at) meal time

ja

  • JMdict mealtime