飯桌
phạn trác
Hán Việt: phạn trác · Pinyin: fàn zhuō
Tổng quan
bàn ăn bàn ăn; bàn ăn cơm。(飯桌兒)供吃飯用的桌子。
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn ăn bàn ăn; bàn ăn cơm。(飯桌兒)供吃飯用的桌子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃飯時用的桌子。《紅樓夢》第五五回:「姑娘也且歇一歇,裡頭擺飯呢,等撤下飯桌子來,再回話去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);供吃饭用的桌子。
Eng
- CC-CEDICT dining table
- Cihui dining table