飯粒
phạn lạp
Hán Việt: phạn lạp · Pinyin: fàn lì
Tổng quan
hạt cơm: hột cơm
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt cơm: hột cơm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);饭的颗粒:嘴边粘着~|碗里还剩几个~儿。
Eng
- CC-CEDICT grain of cooked rice
- Cihui 飯粒 fànlì n. grains of cooked rice
- Cihui grain of cooked rice
ja
- JMdict grain of boiled rice