饭糁

phạn tảm

Hán Việt: phạn tảm

Tổng quan

Cấu tạo: (phạn) + (tảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飯粒。《西湖二集》卷三○:「口中吃著飯,把那飯糝噴將出來,顆顆都變成蜜蜂兒亂飛,薨薨有聲。」