飯糰

fàn tuán phạn đoàn

Hán Việt: phạn đoàn · Pinyin: fàn tuán

Tổng quan

cơm nắm (cơm hấp được nắm thành viên và nhồi các loại nhân) | onigiri (cơm nắm kiểu Nhật)

Cấu tạo: (phạn) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơm nắm (cơm hấp được nắm thành viên và nhồi các loại nhân) | onigiri (cơm nắm kiểu Nhật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將糯米飯作成糰狀,內包油條、肉鬆、蘿蔔乾或糖、花生粉等的餐點。

Eng

  • CC-CEDICT rice ball (steamed rice formed into a ball and stuffed with various fillings)|onigiri (Japanese-style rice ball)
  • Cihui rice ball (steamed rice formed into a ball and stuffed with various fillings); onigiri (Japanese-style rice ball)