飯袋 phạn đại Hán Việt: phạn đại Tổng quan Cấu tạo: 飯 (phạn) + 袋 (đại)Hán Việtphạn đạiCấu tạo飯 + 袋 · phạn + đại nghĩa thành phần: phạn + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻只會吃飯,不會做事的無用之人。也作「飯桶」、「飯囊」。EngCihui 飯袋 àndài* n. lunch bag M:²zhī/¹gè