飲證 ẩm chứng Hán Việt: ẩm chứng Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 證 (chứng)Hán Việtẩm chứngCấu tạo飲 + 證 · ẩm + chứng nghĩa thành phần: ẩm + chứng Nghĩa EngCihui 飲證 yǐnzhèng n. fluid-retention syndrome