飼秣 sì mò · tự mạt Hán Việt: tự mạt · Pinyin: sì mò Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 秣 (mạt)Pinyinsì mòHán Việttự mạtCấu tạo飼 + 秣 · tự + mạt nghĩa thành phần: tự + mạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 餵養牲口的飼料。《福惠全書.卷八.雜課部.牧地》:「籽粒以資糊口,芻菽以供飼秣。」