饱闻 bão văn Hán Việt: bão văn Tổng quan Cấu tạo: 饱 (bão) + 闻 (văn)Hán Việtbão vănCấu tạo饱 + 闻 · bão + văn nghĩa thành phần: bão + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 常常聽見。唐.杜甫〈憑何十一少府邕覓榿木栽〉詩:「飽聞榿木三年大,與致溪邊十畝陰。」唐.柳宗元〈上河陽烏尚書啟〉:「宗元雖屏棄遐壤,而飽聞德聲。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa熟闻