饱飏

bão dương

Hán Việt: bão dương

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 颺,高飛的樣子。飽颺形容已經安全的逃走。《福惠全書.卷一七.刑名部.失事》:「行劫之時,不為救護,及其飽颺,故作追狀。」