飾中 shì zhōng · sức trung Hán Việt: sức trung · Pinyin: shì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 中 (trung)Pinyinshì zhōngHán Việtsức trungCấu tạo飾 + 中 · sức + trung nghĩa thành phần: sức + trung