飾動 shì dòng · sức động Hán Việt: sức động · Pinyin: shì dòng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 動 (động)Pinyinshì dòngHán Việtsức độngCấu tạo飾 + 動 · sức + động nghĩa thành phần: sức + động