飾巾

shì jīn sức cân

Hán Việt: sức cân · Pinyin: shì jīn

Tổng quan

khăn trang trí đầu

Cấu tạo: (sức) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khăn trang trí đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以幅巾裹头。谓不加冠冕; 谓不冠带,隐居赋闲; 婉词。指死亡。上古人死时不冠而裹巾。见《仪礼.士丧礼》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以幅巾裹头。谓不加冠冕。 2.谓不冠带,隐居赋闲。 3.婉词。指死亡。上古人死时不冠而裹巾。见《仪礼.士丧礼》。

Eng

  • CC-CEDICT kerchief as head ornament
  • Cihui kerchief as head ornament