飾智

shì zhì sức trí

Hán Việt: sức trí · Pinyin: shì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弄巧、耍小聰明。《淮南子.本經》:「及偽之生也,飾智以驚愚,設詐以巧上。」《史記.卷一二○.汲黯傳》:「而黯常毀儒,面觸弘等徒懷詐飾智以阿人主取容。」

Eng

  • Cihui 飾智 shìzhì v.o. 1. impose on sb. 2. show off