飾理 shì lǐ · sức lí Hán Việt: sức lí · Pinyin: shì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 理 (lí)Pinyinshì lǐHán Việtsức líCấu tạo飾 + 理 · sức + lí nghĩa thành phần: sức + lí