飾終 shì zhōng · sức chung Hán Việt: sức chung · Pinyin: shì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 終 (chung)Pinyinshì zhōngHán Việtsức chungCấu tạo飾 + 終 · sức + chung nghĩa thành phần: sức + chung Nghĩa EngCihui 飾終 shìzhōng n. posthumous honors