飾繕 shì shàn · sức thiện Hán Việt: sức thiện · Pinyin: shì shàn Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 繕 (thiện)Pinyinshì shànHán Việtsức thiệnCấu tạo飾 + 繕 · sức + thiện nghĩa thành phần: sức + thiện