飾羔 shì gāo · sức cao Hán Việt: sức cao · Pinyin: shì gāo Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 羔 (cao)Pinyinshì gāoHán Việtsức caoCấu tạo飾 + 羔 · sức + cao nghĩa thành phần: sức + cao