飾臣 shì chén · sức thần Hán Việt: sức thần · Pinyin: shì chén Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 臣 (thần)Pinyinshì chénHán Việtsức thầnCấu tạo飾 + 臣 · sức + thần nghĩa thành phần: sức + thần