飾裝

shì zhuāng sức trang

Hán Việt: sức trang · Pinyin: shì zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整理行李。唐.薛調《無雙傳》:「於是飾裝抵京師。」