飾賂 shì lù · sức lộ Hán Việt: sức lộ · Pinyin: shì lù Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 賂 (lộ)Pinyinshì lùHán Việtsức lộCấu tạo飾 + 賂 · sức + lộ nghĩa thành phần: sức + lộ