飾賈 shì jiǎ · sức cổ Hán Việt: sức cổ · Pinyin: shì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 賈 (cổ)Pinyinshì jiǎHán Việtsức cổCấu tạo飾 + 賈 · sức + cổ nghĩa thành phần: sức + cổ