飾鈕 sức nữu Hán Việt: sức nữu Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 鈕 (nữu)Hán Việtsức nữuCấu tạo飾 + 鈕 · sức + nữu nghĩa thành phần: sức + nữu Nghĩa EngCihui 飾鈕 hìniǔ n. <art> stud M:³lì