飾非

shì fēi sức phi

Hán Việt: sức phi · Pinyin: shì fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui he đậy bề ngoài để giấu điều xấu xa sai lầm của mình. sức phi sức phi ☆Che đậy bề ngoài để giấu điều xấu xa sai lầm của mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮掩過錯。《莊子.盜跖》:「強足以距敵,辯足以飾非。」《史記.卷三.殷本紀》:「知足以距諫,言足以飾非。」

Eng

  • Cihui 飾非 shìfēi v.o. hide and gloss over one's faults