养众 dưỡng chúng Hán Việt: dưỡng chúng Tổng quan Cấu tạo: 养 (dưỡng) + 众 (chúng)Hán Việtdưỡng chúngCấu tạo养 + 众 · dưỡng + chúng nghĩa thành phần: dưỡng + chúng