養頤 yǎng yí · dưỡng di Hán Việt: dưỡng di · Pinyin: yǎng yí Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 頤 (di)Pinyinyǎng yíHán Việtdưỡng diCấu tạo養 + 頤 · dưỡng + di nghĩa thành phần: dưỡng + di