養養
dưỡng dưỡng
Hán Việt: dưỡng dưỡng · Pinyin: yǎng yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂心不定的樣子。《詩經.邶風.二子乘舟》:「願言思子,中心養養。」
Eng
- Cihui 養養 ǎngyǎng r.f. troubled; anxious; uneasy
Hán Việt: dưỡng dưỡng · Pinyin: yǎng yǎng