餐車

cān chē xan xa

Hán Việt: xan xa · Pinyin: cān chē

Tổng quan

toa ăn uống | nhà ăn di động toa ăn (toa chuyên cung cấp thức ăn cho hành khách trên xe lửa)。列車上專為旅客供應飯食的車廂。

Cấu tạo: (xan) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toa ăn uống | nhà ăn di động toa ăn (toa chuyên cung cấp thức ăn cho hành khách trên xe lửa)。列車上專為旅客供應飯食的車廂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鐵路運輸中,專供餐飲的車廂。 2.販售速食餐品的車輛。如:「快餐車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 列车上专为旅客供应饭食的车厢;用来售卖或供应饭食的小车。

Eng

  • CC-CEDICT dining car|diner
  • Cihui dining car; diner