餓漢 è hàn · ngạ hán Hán Việt: ngạ hán · Pinyin: è hàn Tổng quan Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 漢 (hán)Pinyinè hànHán Việtngạ hánCấu tạo餓 + 漢 · ngạ + hán nghĩa thành phần: ngạ + hán Nghĩa EngCihui 餓漢 èhàn n. a starving/hungry man M:ge/¹míng