𫗦时

bô thì

Hán Việt: bô thì

Tổng quan

iờ ăn cơm chiều — Tức giờ Thân. bô thời bô thời ☆Giờ ăn cơm chiều — Tức giờ Thân.

Cấu tạo: 𫗦 (bô) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iờ ăn cơm chiều — Tức giờ Thân. bô thời bô thời ☆Giờ ăn cơm chiều — Tức giờ Thân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 申時。下午三點到五點。《淮南子.天文》:「至于悲谷,是謂餔時。」《史記.卷九.呂太后本紀》:「日餔時,遂擊產。」也作「晡時」。