餘齡 yú líng · dư linh Hán Việt: dư linh · Pinyin: yú líng Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 齡 (linh)Pinyinyú língHán Việtdư linhCấu tạo餘 + 齡 · dư + linh nghĩa thành phần: dư + linh