饯顶 tiễn đính Hán Việt: tiễn đính Tổng quan Cấu tạo: 饯 (tiễn) + 顶 (đính)Hán Việttiễn đínhCấu tạo饯 + 顶 · tiễn + đính nghĩa thành phần: tiễn + đính