𫗪人 wèi rén · ủy nhân Hán Việt: ủy nhân · Pinyin: wèi rén Tổng quan Cấu tạo: 𫗪 (ủy) + 人 (nhân)Pinyinwèi rénHán Việtủy nhânCấu tạo𫗪 + 人 · ủy + nhân nghĩa thành phần: ủy + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥饿的人。Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿的人。