𫗬女

nuǎn nǚ

Pinyin: nuǎn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 𫗬 + (nữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋代婚俗。女兒出嫁三天,娘家饋送食物問候。也作「暖女」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓旧时女儿嫁后三日,母家馈送食品或办酒宴棕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧时女儿嫁后三日,母家馈送食品或办酒宴棕。