餰餌

jiān ěr

Pinyin: jiān ěr

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"z饵"; 浸泡过的稻米拌和动物脂肪而煎成的食品。亦指厚粥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"z饵"。 2.浸泡过的稻米拌和动物脂肪而煎成的食品。亦指厚粥。