餱糧

hầu lương

Hán Việt: hầu lương

Tổng quan

Cấu tạo: 餱 (hầu) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. solid food 2. rations for a journey M:¹fèn

Eng

  • Cihui 餱糧 óuliáng n. <wr.> 1. solid food 2. rations for a journey M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

糧倉 · 糧農 · 糧庫 · 糧店 · 糧棧 · 糧票 · 糧秣 · 糧站