餾份 liù fèn · lựu phân Hán Việt: lựu phân · Pinyin: liù fèn Tổng quan Cấu tạo: 餾 (lựu) + 份 (phân)Pinyinliù fènHán Việtlựu phânCấu tạo餾 + 份 · lựu + phân nghĩa thành phần: lựu + phân Nghĩa EngCihui 餾份 iúfèn n. <chem.> fraction; cut