餾程 liù chéng · lựu trình Hán Việt: lựu trình · Pinyin: liù chéng Tổng quan Cấu tạo: 餾 (lựu) + 程 (trình)Pinyinliù chéngHán Việtlựu trìnhCấu tạo餾 + 程 · lựu + trình nghĩa thành phần: lựu + trình