餿飯 sōu fàn · sưu phạn Hán Việt: sưu phạn · Pinyin: sōu fàn Tổng quan Cấu tạo: 餿 (sưu) + 飯 (phạn)Pinyinsōu fànHán Việtsưu phạnCấu tạo餿 + 飯 · sưu + phạn nghĩa thành phần: sưu + phạn Nghĩa EngCihui 餿飯 ōufàn n. decayed food